← Thư viện kiến thức

Kiến thức suit

Áo vest nam tiếng Anh là gì? 40 từ vựng suit cần biết

Áo vest nam tiếng Anh là gì? Phân biệt suit, jacket, blazer, waistcoat, tuxedo, trousers cùng 40 thuật ngữ suit kèm câu ví dụ dùng đúng ngữ cảnh.

Cận cảnh suit be kem với túi đắp, khuy đồng và ghim cài ve áo, minh họa từ vựng áo vest nam tiếng Anh

Bạn gõ email cho nhà cung cấp nước ngoài: “I would like to buy a vest.” Vài ngày sau, họ gửi về một chiếc áo gile ba lỗ có cúc. Không ai sai, chỉ là chữ “vest” trong tiếng Anh không phải “vest” trong tiếng Việt. Câu hỏi áo vest nam tiếng Anh là gì nghe đơn giản, nhưng nếu dịch sai một từ, bạn có thể nhận về một món hoàn toàn khác.

Trả lời nhanh

Áo vest nam tiếng Anh là “suit jacket” (áo của bộ suit) hoặc “blazer” khi mặc lẻ. Cả bộ vest là “suit”. Chữ “vest” trong tiếng Anh chỉ áo gile (Mỹ), còn ở Anh gọi áo gile là “waistcoat”, và “vest” là áo lót.

Áo vest nam tiếng Anh là gì, khi “vest” mỗi nơi hiểu một nghĩa

Tiếng Việt mượn từ “veston” của tiếng Pháp rồi rút thành “vest”, chỉ chiếc áo khoác ngoài trang trọng của nam giới. Trong tiếng Anh, từ gần nhất là “jacket” hay “suit jacket”. Cùng một chữ “vest” nhưng ba nơi hiểu ba nghĩa khác nhau:

Nơi dùng “Vest” nghĩa là Áo vest (khoác ngoài) gọi là
Tiếng Việt Áo khoác ngoài của bộ suit vest, veston, com-lê
Tiếng Anh–Mỹ Áo gile (không tay) suit jacket, blazer
Tiếng Anh–Anh Áo lót, áo ba lỗ suit jacket, blazer

Vì vậy khi viết tiếng Anh, bạn hãy dùng “suit jacket” hoặc “blazer” thay cho “vest”.

Các cách gọi quen thuộc của người Việt, dịch sang tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh
Áo vest nam suit jacket / blazer
Bộ vest nam, đồ vest nam suit (two-piece suit)
Áo gile nam waistcoat (Anh) / vest (Mỹ)
Vest 3 mảnh three-piece suit
Mặc vest wear a suit / dress in a suit
Áo vest đen black suit jacket / black blazer

40 từ vựng suit cần biết

Bốn mươi từ dưới đây chia thành năm nhóm. Bạn đọc từng nhóm một, thấy từ nào lạ thì đối chiếu với món đồ trong tủ.

Nhóm 1: Bộ và áo

Từ Nghĩa
1. suit bộ vest (áo và quần cùng vải)
2. two-piece suit bộ hai mảnh: áo và quần
3. three-piece suit bộ ba mảnh: áo, quần, gile
4. jacket áo khoác ngắn nói chung
5. blazer áo vest mặc lẻ, thường navy, cúc kim loại
6. sport coat áo vest lẻ vải thô, kẻ ô
7. tuxedo / dinner jacket lễ phục dạ tiệc, ve satin
8. waistcoat áo gile mặc trong áo vest

Gile navy bốn khuy phối sơ mi trắng và cà vạt hoa văn xanh, minh họa waistcoat trong từ vựng suit

Nhóm 2: Ve áo, cổ và khuy

Từ Nghĩa
9. lapel ve áo
10. notch lapel ve bẻ (có khấc), phổ biến nhất
11. peak lapel ve nhọn, trang trọng
12. shawl collar ve tròn liền, thường ở tuxedo
13. single-breasted áo một hàng khuy
14. double-breasted áo hai hàng khuy
15. button stance vị trí đặt khuy trên thân áo
16. buttonhole lỗ khuy

Nhóm 3: Chi tiết trên áo

Từ Nghĩa
17. shoulder vai áo
18. sleeve tay áo
19. cuff gấu tay áo (cũng là gấu quần gập)
20. vent xẻ tà sau áo
21. pocket túi
22. flap pocket túi có nắp
23. jetted pocket túi viền, không nắp
24. lining lót áo

Nhóm 4: Vải, họa tiết, cấu trúc

Từ Nghĩa
25. wool len
26. worsted len chải kỹ, mặt mịn
27. flannel vải flannel, len bề mặt xù mềm
28. pinstripe sọc kim, sọc mảnh
29. houndstooth họa tiết răng chó
30. check kẻ ca-rô
31. canvas lớp dựng bằng vải canvas bên trong áo
32. fused dựng ép keo

Nhóm 5: Quần, phụ kiện và may đo

Từ Nghĩa
33. trousers quần tây
34. tie cà vạt
35. bow tie nơ cổ
36. pocket square khăn cài túi ngực
37. cufflinks khuy măng sét
38. bespoke may đo hoàn toàn theo số đo riêng
39. made-to-measure may đo trên rập có sẵn, chỉnh theo số đo
40. fitting buổi thử đồ

Nếu muốn xem kỹ hơn cách phát âm và cách dùng một số từ trong nhóm 1, bạn có thể đọc bài blazer đọc là gì và phát âm các thuật ngữ suit.

Phân biệt nhanh bốn từ hay nhầm: suit, jacket, blazer, waistcoat

  • Suit: áo và quần cùng vải, cùng màu, cắt để mặc cùng nhau. Có thể kèm gile.
  • Jacket: từ chung cho áo khoác ngắn, từ bomber đến da. Chỉ khi có “suit” đứng trước mới là áo vest.
  • Blazer: áo có cấu trúc, thường mặc lẻ với quần khác màu. Màu kinh điển là xanh navy, cúc kim loại.
  • Waistcoat: áo không tay, mặc dưới áo vest, thường đi kèm bộ ba mảnh.

Câu ví dụ dùng đúng ngữ cảnh

Hiểu từ vựng chưa đủ, bạn cần dùng được trong tình huống thật. Dưới đây là sáu câu thường gặp.

  1. “I’d like a two-piece suit in navy, single-breasted, with a notch lapel.” Tôi muốn một bộ vest hai mảnh màu navy, một hàng khuy, ve bẻ.
  2. “Could you take in the waist and shorten the sleeves?” Anh có thể chiết eo lại và rút ngắn tay áo được không?
  3. “This blazer has patch pockets, so it works as a casual jacket.” Chiếc blazer này có túi đắp nên hợp mặc thường ngày.
  4. “He wore a three-piece suit with a navy waistcoat.” Anh ấy mặc bộ ba mảnh với gile navy.
  5. “The trousers have a slight break at the shoe.” Ống quần chạm nhẹ vào giày. (“Break” là nếp gấp nhẹ của gấu quần khi chạm giày.)
  6. “The suit is made-to-measure, not off the rack.” Bộ vest này may đo, không phải mua sẵn.

Mẹo từ thợ cả Mon Amie

Khi bạn nhắn tin hay gửi email cho nhà may, đừng dịch từng từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Hãy dùng thuật ngữ nhà may hiểu: ve áo, số khuy, kiểu xẻ tà, kiểu túi. Một chiếc áo được mô tả bằng bốn từ đúng như “single-breasted, notch lapel, center vent, flap pockets” sẽ cho ra đúng thứ bạn cần ngay lần đầu. Nếu bạn ở xa và muốn thử, may đo online của Mon Amie có stylist hướng dẫn qua video call nên bạn không phải tự dịch.

Tuxedo đen ba mảnh, nơ đen và sơ mi trắng, minh họa thuật ngữ tuxedo và three-piece suit

Câu hỏi thường gặp

Bộ vest nam tiếng Anh là gì?

Là “suit”, nếu bộ gồm áo và quần cùng vải thì gọi “two-piece suit”. Bộ có gile gọi là “three-piece suit”. Khi nói chung chung, người nước ngoài chỉ cần nghe “suit” là hiểu bạn nói đến cả bộ.

Đồ vest nam tiếng Anh là gì khi mua lẻ từng món?

Áo là “suit jacket” hoặc “blazer”, quần là “trousers” hoặc “dress pants”, gile là “waistcoat”. Nếu mua áo lẻ để mặc với quần khác, bạn nên nói “blazer” hoặc “sport coat”.

Áo gile nam tiếng Anh là gì?

Ở Anh là “waistcoat”, ở Mỹ là “vest”. Nếu bạn viết cho người Anh, hãy dùng waistcoat để tránh nhầm với áo lót “vest”.

Mặc vest tiếng Anh là gì?

Bạn có thể nói “wear a suit” hoặc “dress in a suit”. Nếu nói về một dịp cụ thể: “He is wearing a suit to the interview.” Còn “áo vest đen tiếng Anh là gì” thì là “black suit jacket”, hoặc “black blazer” khi mặc lẻ.

Lời kết

Bốn mươi từ trên đủ để bạn trả lời trọn câu hỏi áo vest nam tiếng Anh là gì, đọc được catalogue, đặt may qua email và trò chuyện với nhà may nước ngoài mà không bị nhầm. Nếu muốn tìm hiểu thêm về cách hiểu và dịch các thuật ngữ này, bạn có thể đọc bài vest may đo tiếng Anh là gì và thuật ngữ cơ bản, xem lookbook để thấy các kiểu ve và khuy trên ảnh thật, hoặc đặt lịch đo để thợ cả giải thích từng thuật ngữ ngay trên bộ vest của bạn.

Muốn tận mắt chạm vào những điều vừa đọc? Đặt lịch hẹn cùng nghệ nhân Mon Amie.

Đặt lịch hẹn