Anh khách chỉ tay vào ngực áo và nói: “Chỗ này, cái chỗ gập ra này, em muốn nó nhỏ hơn.” Thợ cả gật đầu, vì ông biết anh đang nói về ve áo. Nhưng nếu hôm đó anh nói “cái nắp ở bên hông” hay “cái khe sau lưng”, câu chuyện đã dài hơn nhiều. Biết tên gọi các bộ phận giúp anh nói đúng điều mình muốn, và tiết kiệm cho cả hai người một buổi thử đồ. Bài này trả lời thẳng câu hỏi bộ vest nam cần những chi tiết nào: 20 bộ phận, có tên Việt và tên Anh.
Trả lời nhanh
Bộ vest nam ba mảnh có 20 bộ phận chính: 11 của áo (ve, cổ, vai, thân trước, túi ngực, túi hông, cúc, tay, cúc tay, xẻ sau, lót), 5 của quần (cạp, ly, túi, đường ly, gấu) và 4 của gile. Mỗi bộ phận đều tùy chỉnh được khi may đo.
Bộ vest nam cần những chi tiết nào? Sơ đồ 20 bộ phận
Bảng dưới đây xếp theo thứ tự anh dễ nhìn thấy khi mặc: từ trên xuống dưới, từ ngoài vào trong.
| STT | Bộ phận | Tiếng Anh | Điều thợ may thường hỏi anh |
|---|---|---|---|
| Áo vest (jacket) | |||
| 1 | Ve áo | Lapel | Ve bản nhỏ, ve nhọn hay ve cổ khăn? Bản rộng bao nhiêu? |
| 2 | Cổ áo | Collar | Cổ ôm sát gáy, hay hơi hở? |
| 3 | Vai áo | Shoulder | Vai tự nhiên, vai có độn nhẹ hay vai độn rõ? |
| 4 | Thân trước (ngực) | Front panel / Chest | Ngực thoải mái hay ôm? |
| 5 | Túi ngực | Breast pocket | Có cài khăn túi không? |
| 6 | Túi hông | Flap pocket | Túi nắp, túi viền hay túi đắp? |
| 7 | Cúc và khuyết áo | Button and buttonhole | Số cúc, chất liệu cúc, khuyết thủ công hay máy? |
| 8 | Tay áo | Sleeve | Dài tay, độ rộng ống tay |
| 9 | Cúc tay | Cuff buttons | Số cúc, có khuyết thật không? |
| 10 | Xẻ sau | Vent | Không xẻ, xẻ giữa hay xẻ hai bên? |
| 11 | Lót áo | Lining | Lót toàn bộ hay lót nửa, màu nào? |
| Quần (trousers) | |||
| 12 | Cạp quần | Waistband | Cạp cao, vừa; có đai chỉnh không? |
| 13 | Ly quần | Pleat | Không ly, một ly hay hai ly? |
| 14 | Túi quần | Slant pocket | Túi chéo hay túi thẳng? |
| 15 | Đường ly | Crease | Ly sắc hay ly mềm? |
| 16 | Gấu quần | Hem / Cuff | Gấu lai hay gấu gập (turn-up)? Chạm giày mức nào? |
| Gile (waistcoat) | |||
| 17 | Cổ gile | V-neck opening | Cổ V sâu hay nông? |
| 18 | Thân trước gile | Front | Một hàng khuy hay hai hàng? |
| 19 | Túi gile | Welt pocket | Có túi, có dây đồng hồ không? |
| 20 | Lưng gile và dây chỉnh | Back and adjuster strap | Lưng cùng vải hay lót? |

Áo vest: những chi tiết quyết định dáng
Ve áo vest là gì? Ve áo vest tiếng Anh là gì?
Ve áo là phần vải gập lật ra ngoài ở ngực, chạy từ cổ xuống chỗ cúc cài đầu tiên. Tiếng Anh gọi là lapel. Có ba kiểu chính:
- Ve bản nhỏ (notch lapel): có khía hình chữ V ở chỗ nối cổ, phổ biến và dễ mặc nhất, hợp mọi dịp công sở.
- Ve nhọn (peak lapel): đầu ve nhọn hướng lên vai, trang trọng và mạnh mẽ, thường thấy ở áo hai hàng khuy và tuxedo.
- Ve cổ khăn (shawl lapel): đường ve cong liền không khía, thường may bằng satin cho tuxedo.
Bản ve phổ biến là khoảng 7 đến 9 cm. Người vai hẹp, thân gầy hợp bản ve nhỏ hơn; người vai rộng, ngực dày chịu được bản ve lớn. Anh có thể đọc kỹ hơn ở bài Lapel là gì và cách chọn ve áo vest.
Vai, ngực và tay: ba chi tiết khó sửa nhất
Vai áo là chi tiết duy nhất gần như không sửa được sau khi may. Đường may vai phải trùm đúng lên đầu xương vai của anh, không rộng hơn cũng không hẹp hơn. Đây là lý do khi may đo, thợ cả luôn đo và thử phôi vai trước tiên.
Ngực áo cần đủ rộng để cài cúc mà không kéo nếp, nhưng phải đủ ôm để không bị phồng khi đứng thẳng. Tay áo cần dài vừa chạm xương cổ tay, để sơ mi lộ ra khoảng một đến một phẩy năm phân.
Túi áo, cúc áo và cúc tay
Túi hông phổ biến nhất là túi nắp (flap pocket), có thể là túi viền (jetted pocket) nếu muốn trang trọng, như áo tuxedo, hoặc túi đắp (patch pocket) nếu thích dáng thoải mái. Túi ngực để cài khăn túi. Bên trong áo thường có thêm túi trong để ví và điện thoại.
Cúc áo vest thường có hai hoặc ba cúc với áo một hàng khuy. Cúc tay thường bốn cúc; nếu khuyết cúc tay mở thật (working cuffs), áo được xem là may đo chuẩn. Số cúc cũng là một lựa chọn riêng: áo một hàng khuy thường hai hoặc ba cúc, áo hai hàng khuy từ bốn đến sáu cúc.
Xẻ sau: áo vest nam xẻ sau và xẻ 2 bên khác nhau thế nào
Xẻ sau (vent) là khe cắt ở gấu lưng áo, giúp anh ngồi, cúi và đút tay túi mà áo không bị kéo. Có ba kiểu:
| Kiểu xẻ | Đặc điểm | Hợp với |
|---|---|---|
| Không xẻ (ventless) | Đường mông liền, gọn, trang trọng nhất | Tuxedo, áo vest lễ phục |
| Xẻ giữa (center vent) | Một khe giữa lưng, dễ may, dễ mặc | Dáng người đều, dùng hằng ngày |
| Xẻ hai bên (side vents) | Hai khe hai bên, áo ôm mông đẹp hơn, đút túi không hở | Dáng cao, người hay ngồi họp |
Nếu anh hay ngồi nhiều và đút tay túi quần, xẻ hai bên là lựa chọn bền nhất. Nếu anh thích dáng gọn trang trọng, hãy chọn không xẻ.
Lót áo: chi tiết người ngoài ít để ý
Lót áo (lining) có thể là lót toàn bộ hoặc lót nửa lưng. Lót nửa lưng thoáng hơn nên hợp thời tiết nóng, nhưng đường may bên trong lộ ra, đòi hỏi thợ may chỉn chu hơn. Màu lót là chỗ anh gửi chút cá tính vào một bộ vest nghiêm túc.
Quần và gile: hai món hay bị xem nhẹ
Quần vest cần cạp vừa vặn (cạp cao thoải mái hơn cho dáng trung niên, cạp vừa hợp dáng thanh niên), ly quần (không ly cho dáng gọn, một hoặc hai ly cho người đùi to hoặc bụng nhô) và gấu quần chạm hờ lên mu giày. Đường ly nên sắc thẳng từ đùi xuống gấu.
Gile (waistcoat) là lớp áo ngắn mặc giữa sơ mi và áo vest. Cổ V đủ sâu để lộ cà vạt, thân gile phủ đúng cạp quần. Lưng gile có đai chỉnh nhỏ để ôm eo mà không cần dây thắt lưng.
Mẹo từ thợ cả Mon Amie
- Trước khi đến tiệm, tự hỏi lại “bộ vest nam cần những chi tiết nào” với riêng mình. Anh ưu tiên thoải mái hay trang trọng, dùng hằng ngày hay chỉ dịp lễ? Câu trả lời sẽ quyết định ve, xẻ và lót.
- Học 5 từ cơ bản trước: lapel (ve), shoulder (vai), vent (xẻ), cuff (cửa tay), lining (lót). Chỉ cần nói đúng năm từ này, anh đã giúp buổi tư vấn nhanh gấp đôi.
- Chụp ảnh chi tiết anh thích trên một bộ vest khác và gửi cho stylist, rồi mô tả bằng tên bộ phận. Ảnh và tên gọi bổ sung cho nhau.
- Chi tiết nào cũng có thể tùy chọn, nhưng vai và vừa vặn là những điều không nên nhượng bộ. Tại Mon Amie, khi may đo bespoke, nghệ nhân lấy trên 30 số đo của anh để giữ lại cho các lần may sau. Anh tìm hiểu quy trình ở trang may đo bespoke, và xem cách đo thông số một chiếc áo vest có sẵn nếu muốn mang áo cũ làm mẫu.

Câu hỏi thường gặp
Ve áo vest là gì?
Ve áo là phần vải gập lật ra ở ngực áo vest, nối cổ áo và đường cúc đầu tiên. Ve có ba kiểu chính: ve bản nhỏ, ve nhọn và ve cổ khăn. Chọn kiểu ve quyết định phần lớn khí chất của bộ vest.
Ve áo vest tiếng Anh là gì?
Là lapel. Khi trao đổi với thợ may, anh có thể nói “notch lapel” cho ve bản nhỏ, “peak lapel” cho ve nhọn và “shawl lapel” cho ve cổ khăn. Thợ may hiểu ngay mà không cần mô tả thêm.
Áo vest nam xẻ sau nên chọn xẻ giữa hay xẻ hai bên?
Xẻ hai bên (side vents) cho dáng thanh và tiện cho người hay ngồi, đút tay túi. Xẻ giữa dễ mặc hằng ngày, còn không xẻ gọn nhất nhưng ngồi hơi chật. Chọn theo thói quen sinh hoạt hơn là theo mốt.
Áo vest nam xẻ 2 bên có hợp người béo không?
Hợp, vì hai khe giúp áo rũ thẳng hai bên hông, không bị hở giữa lưng khi ngồi. Quan trọng hơn là chiều dài áo đủ che mông và eo được thiết kế vừa, không quá bó.
Một lời nhắn cuối
Thuộc tên 20 bộ phận này, và hiểu rõ bộ vest nam cần những chi tiết nào, không để anh trở thành thợ may, mà để anh trở thành khách hàng khó tính theo cách dễ thương nhất. Nếu anh muốn tự tay phối từng chi tiết, hãy thử công cụ thiết kế bộ vest online của Mon Amie, rồi mang bản thiết kế đến showroom để thợ cả cùng hoàn thiện.

